hướng nghiệp

hướng nghiệp

Nhà trường tổ chức một buổi tư vấn hướng nghiệp cho học sinh lớp 12.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hoạt động tư vấn, định hướng: Chỉ quá trình hỗ trợ, tư vấn cho một người (thường học sinh, sinh viên) trong việc tìm hiểu, lựa chọn phát triển nghề nghiệp phù hợp với năng lực, sở thích nhu cầu xã hội.
    • Lĩnh vực chuyên môn: Lĩnh vực nghiên cứu thực hành liên quan đến việc định hướng, tư vấn nghề nghiệp.
  2. Tính từ:

    • tính chất định hướng nghề nghiệp: Dùng để mô tả các hoạt động, chương trình, tài liệu nhằm mục đích hỗ trợ lựa chọn nghề nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Công tác hướng nghiệp trong nhà trường ngày càng được chú trọng.
    • Anh ấy làm công tác hướng nghiệp cho thanh niênđịa phương.
  • Tính từ:

    • Nhà trường tổ chức một buổi tư vấn hướng nghiệp cho học sinh lớp 12.
    • Cuốn sách này giá trị hướng nghiệp rất cao.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư vấn hướng nghiệp": hoạt động cung cấp lời khuyên, phân tích chuyên sâu về nghề nghiệp.

    • ấy đã đi tư vấn hướng nghiệp để chọn ngành học phù hợp.
  • "Giáo dục hướng nghiệp": một bộ phận của chương trình giáo dục nhằm trang bị kiến thức kỹ năng lựa chọn nghề nghiệp.

    • Giáo dục hướng nghiệp được lồng ghép vào nhiều môn học.
Biến thể từ gần giống
  • Hướng đạo (danh từ): tổ chức thanh thiếu niên (như Hướng đạo sinh), khác biệt về mục đích so với "hướng nghiệp".
  • Định hướng (động từ/danh từ): chỉ chung việc xác định phương hướng, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (định hướng phát triển, định hướng nghề nghiệp).
  • Tư vấn (động từ/danh từ): cung cấp ý kiến chuyên môn, một phần quan trọng của hoạt động "hướng nghiệp".
Từ đồng nghĩa
  • Tư vấn nghề nghiệp: Nhấn mạnh vào hoạt động cho lời khuyên cụ thể.
  • Định hướng nghề nghiệp: Nhấn mạnh vào việc xác định con đường, lựa chọn.
Các cụm từ liên quan
  • Làm công tác hướng nghiệp: công việc của một chuyên viên tư vấn, định hướng nghề nghiệp.

    • Chị tôi làm công tác hướng nghiệp tại một trung tâm giới thiệu việc làm.
  • ý thức hướng nghiệp: bản thân chủ động tìm hiểu suy nghĩ về tương lai nghề nghiệp.

    • Học sinh ngày nay ý thức hướng nghiệp rất sớm.
Thành ngữ liên quan
  • "Hướng nghiệp hướng tương lai": một khẩu hiệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định hướng nghề nghiệp đối với tương lai của mỗi cá nhân.

Từ chứa "hướng nghiệp"